1.1 - ĐƠN GIÁ BÊ TÔNG:
|
STT |
Quy cách sản phẩm (Bê tông đá 1x2, 28 ngày đạt mác, theo TCVN) |
Độ sụt (cm) |
Đơn giá (VNĐ/m3) |
GHI CHÚ |
|
1 |
Mác 100 |
10+2 |
1,350,000 |
|
|
2 |
Mác 150 |
10+2 |
1,450,000 |
|
|
3 |
Mác 200 |
10+2 |
1,500,000 |
|
|
4 |
Mác 250 |
10+2 |
1,550,000 |
|
|
5 |
Mác 300 |
10+2 |
1,600,000 |
|
|
6 |
Mác 350 |
10+2 |
1,670,000 |
|
|
8 |
Mác 400 |
10+2 |
1,740,000 |
|
|
9 |
Mác 450 |
10+2 |
1,810,000 |
|
|
10 |
Vữa M75 |
|
1,550,000 |
|
|
11 |
Vữa M100 |
|
1,600,000 |
|

1.2 - ĐƠN GIÁ CÁC DỊCH VỤ CỘNG THÊM VÀO ĐƠN GIÁ BÊ TÔNG (NẾU CÓ):
|
STT |
Tên sản phẩm |
Đơn giá (VNĐ/m3) |
|
1 |
Phụ gia đạt 90% cường độ sau 03 ngày |
150,000 |
|
2 |
Phụ gia đạt 90% cường độ sau 07 ngày |
70,000 |
|
3 |
Phụ gia đạt 90% cường độ sau 14 ngày |
50,000 |
|
4 |
Phụ gia chống thấm (B6) |
70,000 |
|
5 |
Phụ gia chống thấm (B8) |
90,000 |
|
6 |
Phụ gia chống thấm (B10) |
110,000 |
|
7 |
Phụ gia chống thấm (B12) |
130,000 |
|
8 |
Tăng/ giảm độ sụt (mỗi 02 cm) |
Tăng/giảm 20,000 |
|
9 |
Bê tông nhiệt độ < 32°C |
40,000 |
|
10 |
Đá mi sàng |
150,000 |
|
11 |
Xi măng bền Sunfat |
150,000 |
|
12 |
Phụ gia bù co ngót |
500,000 |
|
13 |
Duy trì độ sụt trong 3 giờ |
30,000 |
|
14 |
Xe nước |
1,000,000 VNĐ/xe |
|
Đơn giá cộng thêm đối với đơn hàng nhỏ: |
||
|
1 |
Phụ tải <5 m3 |
800,000 VNĐ/chuyến |

1.3 - DỊCH VỤ BƠM BÊ TÔNG:
|
STT |
Cao trình |
Đơn giá |
Ghi chú |
|
|
K/lượng > 30 m3 (VNĐ/m3) |
K/lượng ≤ 30 m3 (VNĐ/ca) |
|||
|
1 |
Bơm ngang từ sàn 1 đến sàn 5 |
120,000 |
3,600,000 |
|
|
2 |
Bơm ngang từ sàn 6 đến sàn 10 |
140,000 |
4,200,000 |
|
|
3 |
Bơm cần 37m - 41m |
120,000 |
3,600,000 |
|
|
4 |
Bơm cần 42m - 47m |
140,000 |
4,200,000 |
|
|
5 |
Bơm cần 48m - 52m |
165,000 |
4,700,000 |
|
|
6 |
Bơm cần > 53m đơn giá theo thỏa thuận |
|||
|
7 |
Vách, thang máy, cột, đà |
20,000 |
500,000 |
Cộng thêm vào đơn giá bơm của từng hạng mục công trình theo cao trình |
|
8 |
Bơm chờ từ 04h - 08h |
|
3,600,000 |
|
|
9 |
Bơm chờ > 08h |
|
5,400,000 |
|
|
10 |
Ca bơm dự phòng hoặc hủy khi xe bơm đã đến công trường |
|
3,600,000 |
|
|
11 |
Dời bơm từ lần thứ 02 trong một mẻ đổ |
|
1,800,000/lần |
|
